Bản dịch của từ Proclaimer trong tiếng Việt

Proclaimer

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proclaimer(Noun)

pɹoʊklˈeɪmɚ
pɹoʊklˈeɪmɚ
01

Người công bố, người tuyên bố hoặc người thông báo điều gì đó một cách công khai.

A person who proclaims or announces something publicly.

宣告者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Proclaimer(Noun Countable)

pɹoʊklˈeɪmɚ
pɹoʊklˈeɪmɚ
01

Người công bố, người tuyên bố hoặc người thông báo điều gì đó một cách công khai.

A person who proclaims or announces something publicly.

宣布者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh