proclaiming
proclaiming (Verb)
Nghĩa 01 · tuyên bố chính thức hoặc công khai; nói/ra lệnh một cách công khai để mọi người biết
tuyên bố chính thức hoặc công khai; nói/ra lệnh một cách công khai để mọi người biết
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của proclaiming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | proclaim |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | proclaimed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | proclaimed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | proclaims |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | proclaiming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "proclaiming" là động từ hiện tại phân từ của "proclaim" trong tiếng Anh, nghĩa là tuyên bố một cách công khai hoặc khẳng định điều gì đó với sự rõ ràng và quyết tâm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay cách phát âm. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, tôn giáo hoặc công bố thông tin quan trọng.