Bản dịch của từ Produce trong tiếng Việt

Produce

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Produce (Verb)

prəˈdʒuːs
prəˈduːs
01

Sinh ra, tạo ra hoặc sản xuất cái gì đó; làm cho cái gì đó tồn tại hoặc xuất hiện (ví dụ: tạo ra sản phẩm, ý tưởng, kết quả).

Produce, create.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tạo ra hoặc chế tạo cái gì từ các bộ phận hoặc nguyên liệu thô; sản xuất thành phẩm từ nguyên liệu.

Make or manufacture from components or raw materials.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cung cấp, đưa ra hoặc trình bày một thứ gì đó để người khác xem, cân nhắc hoặc sử dụng.

Show or provide (something) for consideration, inspection, or use.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Gây ra hoặc làm xuất hiện một kết quả, tình huống hoặc điều gì đó.

Cause (a particular result or situation) to happen or exist.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Quản lý, điều hành các khía cạnh tài chính và tổ chức của một bộ phim, chương trình phát sóng hoặc vở diễn (ví dụ lo việc tiền bạc, nhân sự, sắp xếp sản xuất để đưa tác phẩm lên màn ảnh hoặc sân khấu).

Administer the financial and managerial aspects of (a film or broadcast) or the staging of (a play, opera, etc.)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Kéo dài hoặc tiếp tục (một đường thẳng hoặc nét vẽ) — nghĩa là vẽ hoặc làm cho đường đó kéo dài thêm theo cùng một hướng.

Extend or continue (a line)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Produce (Noun)

pɹˈɑdusn
pɹˈɑdˌus
01

Các sản phẩm từ nông nghiệp hoặc từ thiên nhiên nói chung, như trái cây, rau củ, ngũ cốc, sữa, thịt...

Agricultural and other natural products collectively.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ