productively
Adverb
productively (Adverb)
/pɚdˈʌktɪvli/
/pɹədˈʌktɪvli/
AI
Ví dụ
Cô ấy làm việc hiệu quả cho dự án cộng đồng suốt cả ngày.She worked productively on the community project all day.
Nhóm đã thảo luận một cách hiệu quả về cách cải thiện dịch vụ xã hội.The team productively discussed ways to improve social services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của productively (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
productively hiệu quả | more productively hiệu quả hơn | most productively hiệu quả nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "productively" là trạng từ chỉ cách thức thực hiện một hành động một cách hiệu quả, mang lại kết quả tích cực. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có nghĩa và cách viết tương đồng, tuy nhiên có thể khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, "productively" thường xuất hiện trong các bối cảnh công việc và giáo dục, trong khi ở Anh, từ này cũng được dùng nhưng thường nhấn mạnh hơn vào khía cạnh sáng tạo trong công việc.