Bản dịch của từ Proenzyme trong tiếng Việt
Proenzyme

Proenzyme(Noun)
Một chất sinh học ở dạng bất hoạt, khi được chuyển hóa trong cơ thể sẽ biến thành một enzyme hoạt động.
A biologically inactive substance which is metabolized into an enzyme.
一种生物不活跃的物质,转化后成为酶。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Proenzyme, hay còn gọi là zymogen, là dạng không hoạt động của enzym, được cơ thể tạo ra và chuyển hóa thành dạng hoạt động khi có sự kích hoạt. Phân tử này thường tham gia vào các quá trình tiêu hóa và sinh hóa trong cơ thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể hơi khác. Proenzyme có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các hoạt động sinh học mà không gây hại cho cơ thể khi chưa cần thiết.
Từ "proenzyme" xuất phát từ tiếng Latinh, với "pro" có nghĩa là "trước" và "enzyme" bắt nguồn từ từ Hy Lạp "enzymon", có nghĩa là "chất xúc tác". Proenzyme là tiền chất của enzyme, tồn tại dưới dạng không hoạt động. Thuật ngữ này được sử dụng trong sinh hóa để mô tả các tiền enzyme được chuyển đổi thành dạng hoạt động thông qua các phản ứng hóa học. Sự tiến hóa của quy trình này cho thấy tầm quan trọng của proenzyme trong điều hòa các hoạt động sinh học trong cơ thể.
Từ "proenzyme" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài thi liên quan đến khoa học tự nhiên và sinh học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh hóa để chỉ các tiền vệ enzyme, những chất tiền thân cần được kích hoạt để trở thành enzyme có hoạt tính. Chúng thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về tiêu hóa hoặc quy trình sinh học trong tế bào.
Proenzyme, hay còn gọi là zymogen, là dạng không hoạt động của enzym, được cơ thể tạo ra và chuyển hóa thành dạng hoạt động khi có sự kích hoạt. Phân tử này thường tham gia vào các quá trình tiêu hóa và sinh hóa trong cơ thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể hơi khác. Proenzyme có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các hoạt động sinh học mà không gây hại cho cơ thể khi chưa cần thiết.
Từ "proenzyme" xuất phát từ tiếng Latinh, với "pro" có nghĩa là "trước" và "enzyme" bắt nguồn từ từ Hy Lạp "enzymon", có nghĩa là "chất xúc tác". Proenzyme là tiền chất của enzyme, tồn tại dưới dạng không hoạt động. Thuật ngữ này được sử dụng trong sinh hóa để mô tả các tiền enzyme được chuyển đổi thành dạng hoạt động thông qua các phản ứng hóa học. Sự tiến hóa của quy trình này cho thấy tầm quan trọng của proenzyme trong điều hòa các hoạt động sinh học trong cơ thể.
Từ "proenzyme" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài thi liên quan đến khoa học tự nhiên và sinh học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh hóa để chỉ các tiền vệ enzyme, những chất tiền thân cần được kích hoạt để trở thành enzyme có hoạt tính. Chúng thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về tiêu hóa hoặc quy trình sinh học trong tế bào.
