Anh - Việt

Bản dịch của từ Professed trong tiếng Việt

professed

Adjective

professed (Adjective)

/pɹəfˈɛst/
/pɹəfˈɛst/
AI

Nghĩa 01 · Tự xưng có năng lực hoặc cho biết mình có trình độ; tuyên bố rằng mình đủ khả năng (nhưng không nhất thiết được kiểm chứng).

Tự xưng có năng lực hoặc cho biết mình có trình độ; tuyên bố rằng mình đủ khả năng (nhưng không nhất thiết được kiểm chứng).

Professing to be qualified.

Ví dụ
Nhiều chuyên gia tự xưng trên mạng xã hội thiếu bằng cấp và kinh nghiệm.Many professed experts on social media lack real qualifications and experience.
Cô ấy không tự xưng là biết mọi thứ về các vấn đề xã hội.She did not professed to know everything about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Được nhận làm thành viên chính thức của một dòng tu hoặc tổ chức tôn giáo (đã tuyên khấn).

Được nhận làm thành viên chính thức của một dòng tu hoặc tổ chức tôn giáo (đã tuyên khấn).

Admitted to a religious order.

Ví dụ
Cô ấy đã thừa nhận đức tin trong buổi phục vụ cộng đồng hôm Chủ nhật.She professed her faith during the community service last Sunday.
Anh ấy không thừa nhận bất kỳ niềm tin tôn giáo nào tại cuộc họp hôm qua.He did not profess any religious beliefs at the meeting yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Được tuyên bố hoặc thừa nhận một cách công khai; nói rõ là như vậy (thường để phân biệt với điều thực sự có thể khác).

Được tuyên bố hoặc thừa nhận một cách công khai; nói rõ là như vậy (thường để phân biệt với điều thực sự có thể khác).

Openly declared or acknowledged.

Ví dụ
Giáo sư đã công khai quan điểm về bình đẳng xã hội trong bài giảng.The professor professed his views on social equality during the lecture.
Cô ấy không công khai bày tỏ sự quan tâm đến các sáng kiến công bằng xã hội.She did not professed any interest in social justice initiatives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh