professed
professed (Adjective)
Nghĩa 01 · Tự xưng có năng lực hoặc cho biết mình có trình độ; tuyên bố rằng mình đủ khả năng (nhưng không nhất thiết được kiểm chứng).
Tự xưng có năng lực hoặc cho biết mình có trình độ; tuyên bố rằng mình đủ khả năng (nhưng không nhất thiết được kiểm chứng).
Professing to be qualified.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được nhận làm thành viên chính thức của một dòng tu hoặc tổ chức tôn giáo (đã tuyên khấn).
Được nhận làm thành viên chính thức của một dòng tu hoặc tổ chức tôn giáo (đã tuyên khấn).
Admitted to a religious order.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Được tuyên bố hoặc thừa nhận một cách công khai; nói rõ là như vậy (thường để phân biệt với điều thực sự có thể khác).
Được tuyên bố hoặc thừa nhận một cách công khai; nói rõ là như vậy (thường để phân biệt với điều thực sự có thể khác).
Openly declared or acknowledged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "professed" là động từ được hình thành từ "profess", có nghĩa là tuyên bố, công nhận hoặc khẳng định một điều gì đó một cách công khai. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ việc bày tỏ một quan điểm, niềm tin hoặc tư cách mà người khác có thể nghi ngờ. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh văn hóa hoặc xã hội cụ thể, tùy thuộc vào phong cách giao tiếp của từng khu vực.