Bản dịch của từ Professorial trong tiếng Việt

Professorial

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Professorial(Adjective)

pɹoʊfəsˈɔɹil
pɹoʊfəsˈɔɹil
01

Thuộc về hoặc có đặc điểm giống một giáo sư; mang tính chất của người làm giáo sư (ví dụ: phong thái, thái độ, phong cách giảng dạy).

Relating to or characteristic of a professor.

教授的特征或性质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Professorial(Adverb)

pɹoʊfəsˈɔɹil
pɹoʊfəsˈɔɹil
01

Một cách giống như giáo sư; theo phong cách, thái độ hoặc giọng điệu đặc trưng của người giảng dạy ở bậc đại học — thường nghiêm túc, uyên bác hoặc hơi trang trọng.

In a manner characteristic of a professor.

像教授一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ