Anh - Việt

Bản dịch của từ Professorial trong tiếng Việt

professorial

AdjectiveAdverb

professorial (Adjective)

/pɹoʊfəsˈɔɹil/
/pɹoʊfəsˈɔɹil/
AI

Nghĩa 01 · Thuộc về hoặc có đặc điểm giống một giáo sư; mang tính chất của người làm giáo sư (ví dụ: phong thái, thái độ, phong cách giảng dạy).

Thuộc về hoặc có đặc điểm giống một giáo sư; mang tính chất của người làm giáo sư (ví dụ: phong thái, thái độ, phong cách giảng dạy).

relating to or characteristic of a professor.

Ví dụ
Phong cách giảng dạy của Tiến sĩ Smith thu hút sinh viên trong các bài giảng.The professorial style of Dr. Smith engages students during lectures.
Sinh viên không thấy thái độ của ông ấy dễ gần.The students do not find his professorial demeanor approachable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

professorial (Adverb)

/pɹoʊfəsˈɔɹil/
/pɹoʊfəsˈɔɹil/
AI

Nghĩa 01 · một cách giống như giáo sư; theo phong cách, thái độ hoặc giọng điệu đặc trưng của người giảng dạy ở bậc đại học — thường nghiêm túc, uyên bác hoặc hơi trang trọng.

một cách giống như giáo sư; theo phong cách, thái độ hoặc giọng điệu đặc trưng của người giảng dạy ở bậc đại học — thường nghiêm túc, uyên bác hoặc hơi trang trọng.

in a manner characteristic of a professor.

Ví dụ
Giáo sư đã nói một cách giáo sư về các vấn đề xã hội trong buổi hội thảo.The professor spoke professorially about social issues in the seminar.
Cô ấy đã không trình bày ý tưởng của mình một cách giáo sư trong cuộc thảo luận nhóm.She did not present her ideas professorially during the group discussion.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh