profitableness
NounAdjective
profitableness (Noun)
/pɹˈɑfɪtəblnɛs/
/pɹˈɑfɪtəblnɛs/
AI
Ví dụ
Tính có lợi nhuận của các doanh nghiệp xã hội được công nhận rộng rãi.The profitableness of social businesses is widely recognized in today's economy.
Nhiều người cho rằng tính có lợi nhuận của các chương trình xã hội thường bị ph ex.Many argue the profitableness of social programs is often overstated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
profitableness (Adjective)
/pɹˈɑfɪtəblnɛs/
/pɹˈɑfɪtəblnɛs/
AI
Ví dụ
Các doanh nghiệp xã hội thể hiện tính khả thi qua mô hình kinh doanh cộng đồng.Social enterprises demonstrate profitableness through community-focused business models.
Nhiều tổ chức từ thiện không ưu tiên tính khả thi trong hoạt động của họ.Many charities do not prioritize profitableness in their operations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "profitableness" (tính lợi nhuận) chỉ trạng thái hoặc khả năng mang lại lợi nhuận, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế, tài chính và kinh doanh. Từ này không phổ biến bằng các dạng khác như "profitability". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "profitableness" có thể xuất hiện trong văn viết chính thức hơn; tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, cụm từ "profitability" thường được ưa chuộng hơn cả. Thể hiện sự hiện diện của lợi nhuận, "profitableness" nhấn mạnh một cách cụ thể hơn về vấn đề lợi nhuận trong các tình huống khác nhau.