Bản dịch của từ Prolongation trong tiếng Việt
Prolongation

Prolongation (Noun)
Sự kéo dài thêm; phần được gia hạn hoặc thời gian/độ dài được mở rộng so với trước đó.
That which has been prolonged an extension.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình kéo dài (làm cho điều gì đó xảy ra lâu hơn so với dự kiến).
The act of prolonging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prolongation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự kéo dài hoặc mở rộng thời gian của một sự kiện, quá trình hoặc trạng thái nào đó. Trong ngữ cảnh y học, từ này thường được sử dụng để chỉ sự kéo dài thời gian của một triệu chứng hoặc bệnh lý. Ở cả Anh và Mỹ, từ "prolongation" được viết giống nhau nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh (British) có thể nhấn âm nhẹ hơn tại các âm tiết. Từ này không có sự khác biệt về nghĩa trong hai dạng tiếng Anh.
Họ từ
Từ "prolongation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự kéo dài hoặc mở rộng thời gian của một sự kiện, quá trình hoặc trạng thái nào đó. Trong ngữ cảnh y học, từ này thường được sử dụng để chỉ sự kéo dài thời gian của một triệu chứng hoặc bệnh lý. Ở cả Anh và Mỹ, từ "prolongation" được viết giống nhau nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh (British) có thể nhấn âm nhẹ hơn tại các âm tiết. Từ này không có sự khác biệt về nghĩa trong hai dạng tiếng Anh.
