Bản dịch của từ Prolonged wait trong tiếng Việt
Prolonged wait
Phrase

Prolonged wait(Phrase)
prˈɒlɒŋd wˈeɪt
ˈprɑɫəŋd ˈweɪt
01
Một trạng thái chờ đợi liên tục để đạt được kết quả hoặc giải pháp
A constant waiting state for a solution or result.
这是持续等待一个解决方案或结果的状态。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khoảng thời gian chờ đợi kéo dài hơn dự kiến, gây ra cảm giác như đang kéo dài thời gian.
It's been a long wait.
等待的时间一再延长。
Ví dụ
