Anh - Việt

Bản dịch của từ Prompted trong tiếng Việt

prompted

Verb

prompted (Verb)

/pɹˈɑmptɪd/
/pɹˈɑmptɪd/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'prompt' — nghĩa là đã khiến ai đó làm việc gì nhanh chóng hoặc đã nhắc/khuyến khích ai làm điều gì; cũng có thể là đã gợi ý hoặc cung cấp thông tin để ai đó trả lời.

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'prompt' — nghĩa là đã khiến ai đó làm việc gì nhanh chóng hoặc đã nhắc/khuyến khích ai làm điều gì; cũng có thể là đã gợi ý hoặc cung cấp thông tin để ai đó trả lời.

simple past and past participle of prompt.

Ví dụ
Giáo viên đã khuyến khích học sinh thảo luận về các vấn đề xã hội hôm nay.The teacher prompted students to discuss social issues in class today.
Khảo sát không khuyến khích bất kỳ phản hồi nào từ các thành viên cộng đồng.The survey did not prompt any responses from the community members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của prompted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

prompt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

prompted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

prompted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

prompts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

prompting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh