prompted
prompted (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'prompt' — nghĩa là đã khiến ai đó làm việc gì nhanh chóng hoặc đã nhắc/khuyến khích ai làm điều gì; cũng có thể là đã gợi ý hoặc cung cấp thông tin để ai đó trả lời.
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'prompt' — nghĩa là đã khiến ai đó làm việc gì nhanh chóng hoặc đã nhắc/khuyến khích ai làm điều gì; cũng có thể là đã gợi ý hoặc cung cấp thông tin để ai đó trả lời.
simple past and past participle of prompt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prompted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prompt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | prompted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | prompted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prompts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | prompting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prompted" là dạng quá khứ phân từ của động từ "prompt", có nghĩa là kích thích, khuyến khích hoặc thúc đẩy hành động nào đó. Trong tiếng Anh, phiên bản "prompted" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau. Trong phát âm Anh, âm "o" trong "prompt" thường ngắn hơn so với tiếng Mỹ, nơi nó có thể được kéo dài hơn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ hành động mà một sự kiện hay một yếu tố bên ngoài đã thúc đẩy.