proneness
Noun
proneness (Noun)
/pɹənˈɛnsəs/
/pɹənˈɛnsəs/
AI
Ví dụ
Sự dễ bị bắt nạt của trẻ ảnh hưởng lớn đến sự phát triển xã hội.Children's proneness to bullying affects their social development significantly.
Nghiên cứu không tìm thấy sự dễ bị hung hăng ở thanh thiếu niên.The study did not find a proneness to aggression in teenagers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của proneness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
proneness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "proneness" được sử dụng để chỉ tính dễ bị ảnh hưởng hoặc có xu hướng nghiêng về một tình huống, hành vi hay trạng thái nào đó. Trong ngữ cảnh tâm lý học và y học, nó thường ám chỉ tới sự dễ mắc bệnh hoặc có nguy cơ cao đối với một số vấn đề sức khỏe. Tuy nhiên, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về mặt viết và ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và bối cảnh sử dụng.
