proofread
Verb
proofread (Verb)
/pɹˈufɹˌid/
/pɹˈufɹˌid/
AI
Ví dụ
Cô ấy đọc lại bản báo cáo trước khi nộp cho sếp.She proofread the report before submitting it to her boss.
Đọc lại bài luận của bạn cẩn thận để tránh sai chính tả.Proofread your essay carefully to avoid spelling mistakes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "proofread" có nghĩa là kiểm tra và chỉnh sửa tài liệu để phát hiện và sửa chữa lỗi chính tả, ngữ pháp, và cách diễn đạt trước khi xuất bản hoặc nộp. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng với nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong bối cảnh học thuật, việc "proofreading" rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và sự rõ ràng của văn bản, hỗ trợ quá trình truyền đạt thông tin hiệu quả.