Bản dịch của từ Prophecy trong tiếng Việt
Prophecy

Prophecy (Noun)
Một lời tiên đoán về những gì sẽ xảy ra trong tương lai.
A prediction of what will happen in the future.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prophecy" (tiên tri) chỉ việc dự đoán hoặc tiên liệu các sự kiện tương lai, thường thông qua các phương tiện siêu nhiên hoặc thần thánh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt về chính tả giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Tại Anh, "prophecy" được phát âm /ˈprɒf.ə.si/, trong khi tại Mỹ, phát âm là /ˈprɑː.fə.si/. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, văn học và tâm linh, thể hiện niềm tin vào khả năng nhìn thấy tương lai.
Họ từ
Từ "prophecy" (tiên tri) chỉ việc dự đoán hoặc tiên liệu các sự kiện tương lai, thường thông qua các phương tiện siêu nhiên hoặc thần thánh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt về chính tả giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Tại Anh, "prophecy" được phát âm /ˈprɒf.ə.si/, trong khi tại Mỹ, phát âm là /ˈprɑː.fə.si/. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, văn học và tâm linh, thể hiện niềm tin vào khả năng nhìn thấy tương lai.
