Bản dịch của từ Prophecy trong tiếng Việt

Prophecy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prophecy (Noun)

pɹˈɑfəsi
pɹˈɑfɪsi
01

Một lời tiên đoán về những gì sẽ xảy ra trong tương lai.

A prediction of what will happen in the future.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ