Bản dịch của từ Proseminar trong tiếng Việt

Proseminar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proseminar(Noun)

pɹoʊsˈɛmənɚ
pɹoʊsˈɛmənɚ
01

Một buổi hội thảo học thuật mở cho cả sinh viên cao học và những sinh viên đại học năm cuối hoặc có trình độ cao hơn tham gia; thường là một dạng seminar kết hợp giữa học viên đại học tiên tiến và nghiên cứu sinh.

A seminar that accepts graduate and advanced undergraduate students alike.

研究生与高年级本科生共同参与的研讨会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh