Bản dịch của từ Prospectively trong tiếng Việt

Prospectively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prospectively(Adverb)

pɹəspˈɛktɪvli
pɹəspˈɛktɪvli
01

Một cách liên quan đến những gì có thể xảy ra trong tương lai; về phương diện khả năng hay triển vọng trong tương lai.

With respect to what is possible in the future.

关于未来可能发生的事情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh