Bản dịch của từ Proteasome trong tiếng Việt

Proteasome

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proteasome (Noun)

pɹətˈisˌeɪm
pɹətˈisˌeɪm
01

Một phức hợp protein (hệ thống enzyme) nằm trong tế bào, có chức năng phân giải và tiêu hủy các protein nội bào được chọn lọc.

A complex of proteinases involved in breaking down selected intracellular proteins.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh