protested
protested (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của “protest” — nghĩa là đã phản đối, đã biểu tình hoặc đã tỏ ý không đồng ý một việc gì.
simple past and past participle of protest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của protested (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | protest |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | protested |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | protested |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | protests |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | protesting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "protested" là dạng quá khứ của động từ "protest", có nghĩa là phản đối hoặc bày tỏ sự không đồng ý đối với điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để chỉ hành động thu hút sự chú ý đến các vấn đề bất công. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, mặc dù có sự khác biệt về ngữ điệu, bản chất của từ vẫn không thay đổi. Tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể điều chỉnh theo từng vùng văn hóa.