Bản dịch của từ Provisionally trong tiếng Việt

Provisionally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provisionally (Adverb)

pɹəvˈɪʒənəli
pɹəvˈɪʒənl̩li
01

Tạm thời, chỉ áp dụng trong thời gian ngắn hoặc cho lúc này chứ không phải vĩnh viễn.

For the present time but not permanently.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ