Bản dịch của từ Provoked agitation trong tiếng Việt

Provoked agitation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provoked agitation(Noun)

prəvˈəʊkt ˌædʒɪtˈeɪʃən
ˈprɑˌvoʊkt ˌædʒəˈteɪʃən
01

Tình trạng lo lắng hoặc hồi hộp căng thẳng

A feeling of anxiety or nervousness

焦虑或紧张激动的状态

Ví dụ
02

Hành động kích thích hoặc xúi giục một phản ứng

An act that stimulates or encourages a response.

挑起或激发反应的行为

Ví dụ
03

Một trạng thái bất ổn hoặc xáo trộn

A state of unease or disorder

一种不安或混乱的状态

Ví dụ