prowling
prowling (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại/đang xảy ra hoặc danh động từ của động từ “prowl” — nghĩa là đi rón rén, lén lút di chuyển xung quanh (thường để tìm mồi, cơ hội hoặc để làm điều gì đó bí mật).
present participle and gerund of prowl.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prowling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prowl |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | prowled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | prowled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prowls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | prowling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Proiling" là một động từ có nghĩa là di chuyển một cách lén lút, đặc biệt khi săn mồi hoặc theo dõi một cái gì đó. Từ này thường gợi lên hình ảnh của động vật hoang dã, như thú săn, hoạt động trong trạng thái cảnh giác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "prowling" có thể được sử dụng phổ biến hơn để miêu tả hành động của con người trong bối cảnh tội phạm.