Anh - Việt

Bản dịch của từ Prowling trong tiếng Việt

prowling

Verb

prowling (Verb)

/pɹˈaʊlɪŋ/
/pɹˈaʊlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại/đang xảy ra hoặc danh động từ của động từ “prowl” — nghĩa là đi rón rén, lén lút di chuyển xung quanh (thường để tìm mồi, cơ hội hoặc để làm điều gì đó bí mật).

present participle and gerund of prowl.

Ví dụ
Con mèo đang lén lút quanh khu phố vào ban đêm.The cat is prowling around the neighborhood at night.
Mọi người không lén lút trên đường phố trong giờ giới nghiêm.People are not prowling the streets during the curfew.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của prowling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

prowl

V2

Quá khứ đơn

Past simple

prowled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

prowled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

prowls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

prowling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh