Bản dịch của từ Psephology trong tiếng Việt

Psephology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Psephology(Noun)

sifˈɑlədʒi
sifˈɑlədʒi
01

Nghiên cứu thống kê về bầu cử và xu hướng bỏ phiếu.

The statistical study of elections and trends in voting.

Ví dụ

Dạng danh từ của Psephology (Noun)

SingularPlural

Psephology

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ