psychologically
Adverb
psychologically (Adverb)
/saɪkəlˈɑdʒɪkli/
/saɪkəlˈɑdʒɪkli/
AI
Ví dụ
Tinh thần, cô ấy gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường mới.Psychologically, she struggled to adapt to the new environment.
Anh ấy thấy khó khăn trong việc giao tiếp hiệu quả, ảnh hưởng tinh thần đến mối quan hệ của mình.He found it difficult to communicate effectively, psychologically affecting his relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "psychologically" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến tâm lý hoặc tâm thần. Nó thường được sử dụng để mô tả ảnh hưởng, trạng thái hoặc cảm xúc liên quan đến tâm trí của con người. Từ này không có sự khác biệt về chính tả hoặc nghĩa giữa Anh-Anh và Mỹ, tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác biệt đôi chút trong cách phát âm. Sự chính xác trong việc sử dụng từ này đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và y tế.