Bản dịch của từ Psychologically trong tiếng Việt

Psychologically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Psychologically(Adverb)

saɪkəlˈɑdʒɪkli
saɪkəlˈɑdʒɪkli
01

Một cách liên quan đến tâm lý, tâm trí hoặc cách suy nghĩ ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc

In a way that relates to the mind and the way it influences behavior.

与心理和行为影响相关的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ