Bản dịch của từ Publicize data trong tiếng Việt

Publicize data

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Publicize data(Verb)

pˈʌblɪsˌaɪz dˈɑːtɐ
ˈpəbɫəˌsaɪz ˈdɑtə
01

Làm cho mọi người biết đến điều gì đó

Put something out there for the public to see.

把某些东西公之于众

Ví dụ
02

Quảng bá hoặc quảng cáo một cái gì đó rộng rãi

Promoting or introducing something widely.

广泛宣传或做广告

Ví dụ
03

Phổ biến thông tin về điều gì đó

To spread information about something

用以传播关于某事的信息

Ví dụ