Bản dịch của từ Puckish trong tiếng Việt

Puckish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puckish(Adjective)

pˈʌkɪʃ
pˈʌkɪʃ
01

Tinh nghịch, thích trêu chọc người khác theo cách hài hước hoặc láu lỉnh (thường không ác ý).

Playful, especially in a mischievous way.

顽皮的,调皮捣蛋的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ