Bản dịch của từ Pulsatile trong tiếng Việt

Pulsatile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pulsatile(Adjective)

pˈʌlsətɪl
pˈʌlsətɪl
01

Mô tả cái gì đó có nhịp đập hoặc dao động theo nhịp, giống như mạch đập; có tính chất rung lên xuống theo từng nhịp.

Pulsating relating to pulsation.

脉动的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh