Bản dịch của từ Pumping trong tiếng Việt

Pumping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pumping(Verb)

pˈʌmpɪŋ
pˈʌmpɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của bơm.

Present participle and gerund of pump.

Ví dụ

Dạng động từ của Pumping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pump

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pumped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pumped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pumps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pumping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ