Bản dịch của từ Punching trong tiếng Việt

Punching

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punching(Noun)

pˈʌntʃɪŋ
pˈʌntʃɪŋ
01

Cú đấm.

Gerund of punch.

Ví dụ

Punching(Verb)

pˈʌntʃɪŋ
pˈʌntʃɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ punch.

Present participle and gerund of punch.

Ví dụ

Dạng động từ của Punching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Punch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Punched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Punched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Punches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Punching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ