Bản dịch của từ Punching trong tiếng Việt
Punching

Punching(Noun)
Cú đấm.
Gerund of punch.
Punching(Verb)
Phân từ hiện tại và danh động từ punch.
Present participle and gerund of punch.
Dạng động từ của Punching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Punch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Punched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Punched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Punches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Punching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "punching" trong tiếng Anh chỉ hành động đánh bằng nắm đấm, thường liên quan đến một cú đấm mạnh hoặc đột ngột. Trong ngữ cảnh thể thao, "punching" thường áp dụng trong các môn như boxing. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng từ này không khác biệt nhiều, nhưng "punch" trong tiếng Anh Anh có thể được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hơn, trong khi "punching" có thể ám chỉ đến nghiệm cụ thể trong các trò chơi video hoặc kỹ thuật võ thuật ở Anh.
Từ "punching" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "punch", xuất phát từ từ tiếng Latinh "punctiare", có nghĩa là "đâm", "châm" hoặc "chọc". Từ này đã phát triển qua các ngôn ngữ như tiếng Pháp cổ ("ponchier") trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Trải qua thời gian, "punching" không chỉ được hiểu là hành động đấm, mà còn liên quan đến việc tạo ra lỗ hoặc hình dạng bằng cách sử dụng lực, thể hiện sự tác động mạnh mẽ lên một bề mặt.
Từ "punching" thường được sử dụng với tần suất nhất định trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong các tình huống mô tả hành động thể chất hoặc khi thảo luận về các môn thể thao như quyền anh trong phần Nghe và Đọc. Trong ngữ cảnh chung, "punching" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về bạo lực, thể thao, và kỹ thuật tự vệ. Hành động này liên quan chặt chẽ đến việc thể hiện sức mạnh, quyết tâm và kỹ năng giao tiếp trên nhiều phương diện khác nhau.
Họ từ
Từ "punching" trong tiếng Anh chỉ hành động đánh bằng nắm đấm, thường liên quan đến một cú đấm mạnh hoặc đột ngột. Trong ngữ cảnh thể thao, "punching" thường áp dụng trong các môn như boxing. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng từ này không khác biệt nhiều, nhưng "punch" trong tiếng Anh Anh có thể được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hơn, trong khi "punching" có thể ám chỉ đến nghiệm cụ thể trong các trò chơi video hoặc kỹ thuật võ thuật ở Anh.
Từ "punching" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "punch", xuất phát từ từ tiếng Latinh "punctiare", có nghĩa là "đâm", "châm" hoặc "chọc". Từ này đã phát triển qua các ngôn ngữ như tiếng Pháp cổ ("ponchier") trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Trải qua thời gian, "punching" không chỉ được hiểu là hành động đấm, mà còn liên quan đến việc tạo ra lỗ hoặc hình dạng bằng cách sử dụng lực, thể hiện sự tác động mạnh mẽ lên một bề mặt.
Từ "punching" thường được sử dụng với tần suất nhất định trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong các tình huống mô tả hành động thể chất hoặc khi thảo luận về các môn thể thao như quyền anh trong phần Nghe và Đọc. Trong ngữ cảnh chung, "punching" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về bạo lực, thể thao, và kỹ thuật tự vệ. Hành động này liên quan chặt chẽ đến việc thể hiện sức mạnh, quyết tâm và kỹ năng giao tiếp trên nhiều phương diện khác nhau.
