Bản dịch của từ Punchy trong tiếng Việt

Punchy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punchy(Adjective)

pˈʌntʃi
pˈʌntʃi
01

Mạnh mẽ, gây ấn tượng ngay lập tức; có sức ảnh hưởng hoặc tác động rõ rệt ngay khi xuất hiện.

Having an immediate impact forceful.

有力的,立刻产生影响的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh