Bản dịch của từ Punking trong tiếng Việt

Punking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punking(Verb)

pˈʌŋkɨŋ
pˈʌŋkɨŋ
01

Dạng tiếp diễn/động danh của động từ “punk”, nghĩa là đang thực hiện hành động “punk” (thường dùng theo nghĩa lừa gạt, trêu chọc, hoặc làm nhục ai đó).

Present participle and gerund of punk.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh