Bản dịch của từ Punned trong tiếng Việt

Punned

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punned(Verb)

pˈʌnd
pˈʌnd
01

Dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ “pun” (chơi chữ). Nghĩa là đã nói hoặc dùng một câu chơi chữ, nói đùa bằng cách lợi dụng nhiều nghĩa của từ hoặc các âm giống nhau.

Simple past and past participle of pun.

双关语的过去式和过去分词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Punned (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pun

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Punned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Punned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Puns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Punning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ