Bản dịch của từ Punting trong tiếng Việt

Punting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punting(Verb)

pˈʌntɨŋ
pˈʌntɨŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của punt.

Present participle and gerund of punt.

Ví dụ

Dạng động từ của Punting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Punt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Punted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Punted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Punts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Punting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ