Bản dịch của từ Purblind trong tiếng Việt

Purblind

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purblind(Adjective)

pˈɝɹblaɪnd
pˈɝɹblaɪnd
01

Có thị lực bị suy giảm hoặc khiếm khuyết; nhìn kém, bán mù (không hoàn toàn mù nhưng khả năng nhìn bị hạn chế). Dùng để miêu tả người hoặc mắt có tầm nhìn kém.

Having impaired or defective vision partially blind.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh