Bản dịch của từ Pure english trong tiếng Việt

Pure english

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pure english(Adjective)

pjˈɔː ˈɛŋɡlɪʃ
ˈpjʊr ˈɛŋɡɫɪʃ
01

Hoàn toàn không bị ô nhiễm hoặc pha trộn, trong sạch

Untouched by pollution or contamination, pure

纯净无污染,未被污染的

Ví dụ
02

Việc không có các yếu tố hoặc phần tử đơn giản

No additional or simple factors.

没有其他额外的因素,情况很简单。

Ví dụ
03

Hoàn toàn và tuyệt đối không điều kiện gì cả

Completely and absolutely unconditional

完全没有任何条件

Ví dụ