Bản dịch của từ Pure english trong tiếng Việt
Pure english
Adjective

Pure english(Adjective)
pjˈɔː ˈɛŋɡlɪʃ
ˈpjʊr ˈɛŋɡɫɪʃ
01
Hoàn toàn không bị ô nhiễm hoặc pha trộn, trong sạch
Untouched by pollution or contamination, pure
纯净无污染,未被污染的
Ví dụ
02
Ví dụ
