Bản dịch của từ Purgative trong tiếng Việt

Purgative

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purgative(Noun)

ˈpɚ.ɡə.tɪv
ˈpɚ.ɡə.tɪv
01

Thuốc nhuận tràng; thuốc giúp làm mềm phân và kích thích đi đại tiện để dễ tiêu và tránh táo bón.

A laxative.

通便药

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Purgative(Adjective)

ˈpɚ.ɡə.tɪv
ˈpɚ.ɡə.tɪv
01

Có tác dụng nhuận tràng mạnh; làm tăng nhu động ruột và dẫn đến đi tiêu (táo bón được giải quyết bằng cách gây tiêu chảy nhẹ đến mạnh).

Strongly laxative in effect.

强效通便的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ