Anh - Việt

Bản dịch của từ Purpleness trong tiếng Việt

purpleness

Noun

purpleness (Noun)

/pˈɝɹplnɪs/
/pˈɝɹplnɪs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hay trạng thái có màu tím; mức độ màu tím trong một vật hoặc chất.

The quality of being purple.

Ví dụ
Màu tím của những bông hoa làm sáng khu vườn cộng đồng mùa xuân vừa qua.The purpleness of the flowers brightened the community garden last spring.
Màu tím của vải không phù hợp với chủ đề sự kiện xã hội của chúng ta.The purpleness of the fabric does not match our social event theme.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh