Anh - Việt

Bản dịch của từ Purpurate trong tiếng Việt

purpurate

AdjectiveNoun

purpurate (Adjective)

/pɝˈtʃɚpˌeɪt/
/pɝˈtʃɚpˌeɪt/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả lối nói hoặc cách diễn đạt phong phú, hoa mỹ, trau chuốt, kiểu văn cầu kỳ và trang trọng (từ hiếm, so với 'purple' trong nghĩa văn chương).

Of language or rhetoric rich elaborate ornate Compare purple Now rare.

Ví dụ
Bài phát biểu rực rỡ của cô ấy đã thu hút mọi người tại sự kiện tối qua.Her purpurate speech captivated everyone at the social event last night.
Ngôn ngữ rực rỡ của anh ấy không gây được tiếng vang với khán giả trẻ.His purpurate language did not resonate with the young audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

purpurate (Noun)

/pɝˈtʃɚpˌeɪt/
/pɝˈtʃɚpˌeɪt/
AI

Nghĩa 01

Một nhóm muối (hợp chất muối) có màu tím hoặc đỏ, chứa anion C₈H₄N₅O₆− gồm hai vòng thơm dị vòng (heteroaromatic). Đây là tên hóa học chỉ các muối cụ thể có đặc trưng màu sắc tím/đỏ.

Any of a series of salts typically purple or red of an anion C₈H₄N₅O₆− which contains two heteroaromatic rings.

Ví dụ
Hợp chất purpurate đã được sử dụng trong các dự án nghệ thuật cộng đồng năm 2022.The purpurate compound was used in community art projects in 2022.
Nhiều người không biết về vai trò của purpurate trong hóa học xã hội.Many people do not know about the purpurate's role in social chemistry.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh