Bản dịch của từ Heteroaromatic trong tiếng Việt

Heteroaromatic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heteroaromatic(Adjective)

hɛtəɹoʊæɹəmˈætɪk
hɛtəɹoʊæɹəmˈætɪk
01

Miêu tả một hợp chất hữu cơ có vòng thơm mà trong đó có ít nhất một nguyên tử khác cacbon (như nitơ, oxy hoặc lưu huỳnh) tạo thành vòng — tức là vòng vừa là dị vòng (heterocyclic) vừa có tính thơm (aromatic).

Denoting an organic compound with a ring structure which is both heterocyclic and aromatic.

异环芳香化合物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh