Anh - Việt

Bản dịch của từ Heteroaromatic trong tiếng Việt

heteroaromatic

Adjective

heteroaromatic (Adjective)

/hɛtəɹoʊæɹəmˈætɪk/
/hɛtəɹoʊæɹəmˈætɪk/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả một hợp chất hữu cơ có vòng thơm mà trong đó có ít nhất một nguyên tử khác cacbon (như nitơ, oxy hoặc lưu huỳnh) tạo thành vòng — tức là vòng vừa là dị vòng (heterocyclic) vừa có tính thơm (aromatic).

Denoting an organic compound with a ring structure which is both heterocyclic and aromatic.

Ví dụ
Các hợp chất heteroaromatic rất quan trọng trong nhiều ứng dụng hóa xã hội.Heteroaromatic compounds are essential in many social chemistry applications.
Không phải tất cả các nghiên cứu xã hội đều tập trung vào hợp chất heteroaromatic trong hóa học.Not all social studies focus on heteroaromatic compounds in chemistry.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh