rhetoric
rhetoric (Noun)
Nghĩa 01
Nghệ thuật nói hoặc viết có hiệu quả và thuyết phục, thường dùng các biện pháp tu từ (ví dụ: ẩn dụ, điệp ngữ) và kỹ thuật sắp xếp câu chữ để làm cho lời nói hoặc văn bản gây ấn tượng và ảnh hưởng tới người nghe/độc giả.
The art of effective or persuasive speaking or writing especially the exploitation of figures of speech and other compositional techniques.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rhetoric (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rhetoric | - |
Kết hợp từ của rhetoric (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
diễn thuyết công cộng public rhetoric | Diễn ngôn công cộng ảnh hưởng đến các phong trào xã hội như Black Lives Matter năm 2020. Public rhetoric influences social movements like Black Lives Matter in 2020. |
diễn ngôn của chính phủ government rhetoric | Lời nói của chính phủ về giáo dục cần tập trung vào vấn đề thực tế. The government's rhetoric on education needs to focus on real issues. |
ngôn từ suông empty rhetoric | Bài phát biểu của chính trị gia đầy những lời nói suông về công bằng xã hội. The politician's speech was full of empty rhetoric about social justice. |
biện pháp hùng biện mạnh mẽ powerful rhetoric | Martin Luther King Jr. đã sử dụng ngôn từ mạnh mẽ trong các bài phát biểu nổi tiếng. Martin Luther King Jr. used powerful rhetoric in his famous speeches. |
lời lẽ mạnh mẽ fiery rhetoric | Nhà chính trị đã sử dụng ngôn từ mạnh mẽ trong cuộc tranh luận về công bằng xã hội. The politician used fiery rhetoric during the social justice debate. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "tu từ" (rhetoric) đề cập đến nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả nhằm thuyết phục, ảnh hưởng hoặc truyền đạt thông điệp. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nhưng được sử dụng rộng rãi trong văn học, chính trị và giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh, "rhetoric" có cùng cách sử dụng ở cả Anh và Mỹ, nhưng đôi khi có sự khác biệt về sắc thái mà không làm thay đổi nghĩa chính.