Bản dịch của từ Exploitation trong tiếng Việt
Exploitation
Noun [U/C]

Exploitation(Noun)
ɛksplˌɔɪtˈeɪʃən
ˌɛkspɫɔɪˈteɪʃən
01
Việc khai thác hoặc tận dụng một thứ gì đó một cách tối đa
The act of exploiting or overusing something to its fullest.
将某物开发或利用到极致的行为。
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động sử dụng và khai thác tài nguyên để có lợi
Taking advantage of and benefiting from resources
利用资源并从中获益的行为
Ví dụ
