Bản dịch của từ Pursuing career options trong tiếng Việt
Pursuing career options
Phrase

Pursuing career options(Phrase)
pˈɜːsjuːɪŋ kərˈiə ˈɒpʃənz
ˈpɝˈsuɪŋ ˈkɛrɪr ˈɑpʃənz
01
Việc theo đuổi nhiều cơ hội việc làm khác nhau
Pursuing a variety of potential job opportunities.
追寻各种潜在的职业机会。
Ví dụ
02
Tham gia các hoạt động để khám phá các hướng dự nghề khác nhau
Get involved in activities to explore various career paths.
参与各种活动,探索不同的职业道路
Ví dụ
