Bản dịch của từ Push-button trong tiếng Việt

Push-button

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Push-button(Noun)

pˈʊʃbʌtn
pˈʊʃbʌtn
01

Một nút bấm được ấn để điều khiển hoặc bật/tắt một thiết bị điện.

A button that is pushed to operate an electrical device.

用于操作电器的按钮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh