Bản dịch của từ Push-up trong tiếng Việt

Push-up

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Push-up(Adjective)

pˈʊʃʌp
pˈʊʃʌp
01

(mô tả áo ngực) có đệm hoặc gọng giúp nâng và tạo độ đẩy cho bầu ngực, làm cho ngực trông cao và đầy hơn.

Of a bra padded or underwired so as to give uplift to the breasts.

有垫或钢圈的文胸,能够提升胸部

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh