Bản dịch của từ Bra trong tiếng Việt

Bra

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bra(Noun)

bɹˈɑ
bɹˈɑ
01

Một loại đồ lót (áo ngực) mặc để nâng đỡ và che phủ vùng ngực (bầu vú) của phụ nữ, giúp tạo dáng và tăng sự thoải mái khi hoạt động.

An item of underwear worn to support the breasts.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bra (Noun)

SingularPlural

Bra

Bras

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ