Bản dịch của từ Pyrectic trong tiếng Việt

Pyrectic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pyrectic (Adjective)

paɪɹˈɛktɨk
paɪɹˈɛktɨk
01

Liên quan đến sốt; mang tính sốt hoặc gây/đặc trưng bởi tình trạng sốt (sốt cao, sốt có triệu chứng).

Of or relating to fever febrile.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ