Bản dịch của từ Febrile trong tiếng Việt

Febrile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Febrile (Adjective)

fˈibɹl
fˈibɹl
01

Có hoặc biểu hiện các triệu chứng sốt (ví dụ: cơ thể nóng, ớn lạnh, mệt mỏi)

Having or showing the symptoms of a fever.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả trạng thái hưng phấn, lo lắng hoặc kích động mạnh; đầy năng lượng, căng thẳng và hơi bất ổn về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.

Characterized by a great deal of nervous excitement or energy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ