Bản dịch của từ Pyrogallic trong tiếng Việt

Pyrogallic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pyrogallic(Adjective)

paɪəɹoʊgˈælɪk
paɪəɹoʊgˈælɪk
01

Chứa hoặc sử dụng pyrogallol (một chất hóa học hữu cơ được dùng trong phòng thí nghiệm, nhiếp ảnh và một số ứng dụng công nghiệp). Thuật ngữ này mô tả tính chất liên quan đến việc có pyrogallol hoặc dùng pyrogallol.

Containing or using pyrogallol.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ