Bản dịch của từ Pyrophosphate trong tiếng Việt

Pyrophosphate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pyrophosphate(Noun)

paɪɹəfˈɑsfeɪt
paɪɹəfˈɑsfeɪt
01

Một muối hoặc este của axit pyrophosphoric (loại hợp chất chứa ion pyrophosphat). Thường dùng để chỉ hợp chất hóa học có nhóm pyrophosphate (–P2O7) liên kết với kim loại hoặc gốc hữu cơ.

A salt or ester of pyrophosphoric acid.

焦磷酸盐或酯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh