Bản dịch của từ Pyrotechnic trong tiếng Việt

Pyrotechnic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pyrotechnic (Adjective)

pˌɑɪɹətˈɛknɪk
pˌɑɪɹoʊtˈɛknɪk
01

Mang ý nghĩa rực rỡ, gây ấn tượng mạnh hoặc đầy hiệu ứng, giống như màn pháo hoa — rất bắt mắt và nổi bật.

Brilliant or sensational.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuộc về pháo hoa hoặc liên quan đến việc chế tạo, trình diễn pháo hoa.

Relating to fireworks.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ