Bản dịch của từ Q trong tiếng Việt

Q

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Q(Noun)

kjˈu
kjˈu
01

Chữ 'q' là chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái tiếng Latinh (tiếng Anh).

The seventeenth letter of the alphabet.

字母表中的第十七个字母

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ